Chữ 冩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 冩, chiết tự chữ TẢ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 冩:

冩 tả

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 冩

Chiết tự chữ tả bao gồm chữ 冖 舄 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

冩 cấu thành từ 2 chữ: 冖, 舄
  • mịch
  • dãi, tích, tịch
  • tả [tả]

    U+51A9, tổng 14 nét, bộ Mịch 冖
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xie3;
    Việt bính: se2;

    tả

    Nghĩa Trung Việt của từ 冩


    § Cũng như chữ tả
    .

    Chữ gần giống với 冩:

    , 𠖝,

    Dị thể chữ 冩

    ,

    Chữ gần giống 冩

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 冩 Tự hình chữ 冩 Tự hình chữ 冩 Tự hình chữ 冩

    冩 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 冩 Tìm thêm nội dung cho: 冩