Chữ 㵍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㵍, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㵍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㵍

[]

U+3D4D, tổng 15 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: men4;
Việt bính: mun6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㵍


Chữ gần giống với 㵍:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 潿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣽆, 𣽊, 𣽗, 𣽽, 𣾃, 𣾴, 𣾵, 𣾶, 𣾸, 𣾹, 𣾺, 𣾻, 𣾼, 𣾽, 𣾾, 𣾿, 𣿃,

Dị thể chữ 㵍

𬇰,

Chữ gần giống 㵍

Tự hình:

Tự hình chữ 㵍 Tự hình chữ 㵍 Tự hình chữ 㵍 Tự hình chữ 㵍

㵍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㵍 Tìm thêm nội dung cho: 㵍