Chữ 乨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 乨, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 乨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 乨

1. 乨 cấu thành từ 2 chữ: 台, 乙
  • di, hai, thai, thay, thơi, đài, đày
  • hắt, lớt, át, ất, ắc, ắt, ặc
  • 2. 乨 cấu thành từ 2 chữ: 台, 乚
  • di, hai, thai, thay, thơi, đài, đày
  • ất, ất dạng 4 (1)
  • []

    U+4E68, tổng 6 nét, bộ Ất 乙 [乚 乛]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shi3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 乨


    Chữ gần giống với 乨:

    , , , , , , , 𠃤,

    Chữ gần giống 乨

    , , , , , 紿, , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 乨 Tự hình chữ 乨 Tự hình chữ 乨 Tự hình chữ 乨

    乨 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 乨 Tìm thêm nội dung cho: 乨