Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 助词 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhùcí] 1. trợ từ。独立性最差、意义最不实在的一种特殊的虚词,包括:
2. trợ từ kết cấu。结构助词,如"的、地、得、所"。
3. trợ từ thời thái。时态助词,如"了、着、过"。
4. trợ từ ngữ khí。语气助词,如"呢、吗、吧、啊"。
2. trợ từ kết cấu。结构助词,如"的、地、得、所"。
3. trợ từ thời thái。时态助词,如"了、着、过"。
4. trợ từ ngữ khí。语气助词,如"呢、吗、吧、啊"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 助
| chợ | 助: | phiên chợ, chợ trời |
| chữa | 助: | chữa bệnh, chạy chữa; chữa cháy |
| rợ | 助: | mọi rợ |
| trợ | 助: | trợ lực, hỗ trợ |
| đợ | 助: | ở đợ; bán vợ đợ con |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 词
| từ | 词: | từ ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 助词 Tìm thêm nội dung cho: 助词
