Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 院子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 院子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

viện tử
Sân. ☆Tương tự:
thiên tỉnh
井,
đình viện
.Trong tiểu thuyết thời xưa,
viện tử
子 chỉ người hầu, người đầy tớ.

Nghĩa của 院子 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuàn·zi] sân; sân nhỏ; sân trong。房屋前后用墙或栅栏围起来的空地。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 院

viện:viện sách, thư viện
vẹn:trọn vẹn, nguyên vẹn, vỏn vẹn
vện:vằn vện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
院子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 院子 Tìm thêm nội dung cho: 院子