Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 劫数 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiéshù] số kiếp; số phận。佛教徒所谓注定的灾难。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劫
| cướp | 劫: | cướp tiền, ăn cướp, kẻ cướp; cướp lời |
| kiếp | 劫: | duyên kiếp; số kiếp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 数
| số | 数: | số học; số mạng; số là |
| sổ | 数: | cuốn sổ; chim sổ lồng |
| sỗ | 数: | sỗ sàng |
| sộ | 数: | đồ sộ |
| xọ | 数: | chuyện nọ lại xọ chuyện kia |

Tìm hình ảnh cho: 劫数 Tìm thêm nội dung cho: 劫数
