Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 劳动日 trong tiếng Trung hiện đại:
[láodòngrì] ngày lao động; ngày công; ngày làm việc。计算劳动时间的单位,一般以八小时为一个劳动日。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劳
| lao | 劳: | lao lực, lao xao |
| lạo | 劳: | uý lạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |

Tìm hình ảnh cho: 劳动日 Tìm thêm nội dung cho: 劳动日
