Từ: 壁钟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 壁钟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 壁钟 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìzhōng] đồng hồ treo tường。挂钟。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 壁

bích:bích luỹ (rào ngăn)
bệch:trắng bệch
bệt: 
bịch:lố bịch; bồ bịch
vách:vách đá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钟

chung:chung tình
壁钟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 壁钟 Tìm thêm nội dung cho: 壁钟