Chữ 䦑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䦑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䦑:

䦑

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䦑

䦑

Chiết tự chữ 䦑

[]

U+4991, tổng 12 nét, bộ Môn 门 [門]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xue4;
Việt bính: ;

䦑

Nghĩa Trung Việt của từ 䦑


Chữ gần giống với 䦑:

䦎, 䦏, 䦐, 䦑, 開, 閌, 閍, 閎, 閏, 閑, 閒, 間, 閔, 閖, 𨳦, 𨳱,

Chữ gần giống 䦑

Tự hình:

Tự hình chữ 䦑 Tự hình chữ 䦑 Tự hình chữ 䦑 Tự hình chữ 䦑

䦑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䦑 Tìm thêm nội dung cho: 䦑