Từ: 成语 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 成语:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 成语 trong tiếng Trung hiện đại:

[chéngyǔ] thành ngữ; đặc ngữ。人们长期以来习用的、形式简洁而意思精辟的、定型的词组或短句。汉语的成语大多由四个字组成,一般都有出处。有些成语从字面上不难理解,如"小题大做"、"后来居上"等。有些成语必须 知道来源或典故才能懂得意思,如"朝三暮四"、"杯弓蛇影"等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 成

thành:thành công
thình:thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ
成语 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 成语 Tìm thêm nội dung cho: 成语