Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 成语 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngyǔ] thành ngữ; đặc ngữ。人们长期以来习用的、形式简洁而意思精辟的、定型的词组或短句。汉语的成语大多由四个字组成,一般都有出处。有些成语从字面上不难理解,如"小题大做"、"后来居上"等。有些成语必须 知道来源或典故才能懂得意思,如"朝三暮四"、"杯弓蛇影"等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 语
| ngữ | 语: | ngôn ngữ, tục ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 成语 Tìm thêm nội dung cho: 成语
