Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
hung triệu
Điềm xấu, báo trước việc chẳng lành.
Nghĩa của 凶兆 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiōngzhào] triệu chứng xấu; điềm xấu。不吉祥的预兆(迷信)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凶
| hung | 凶: | hung hãn, hung hăng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兆
| diệu | 兆: | diệu vợi |
| giếu | 兆: | |
| giệu | 兆: | giệu giạo |
| triệu | 兆: | triệu chứng |
| điềm | 兆: | điềm lành |

Tìm hình ảnh cho: 凶兆 Tìm thêm nội dung cho: 凶兆
