Cao su chống va đập cửa
khuyến dụ
Khuyên nhủ, giảng giải. ☆Tương tự:
dẫn dụ
引誘. ★Tương phản:
cưỡng bách
強迫.
Nghĩa của 劝诱 trong tiếng Trung hiện đại:
[quànyòu] dụ dỗ; khuyên dụ; khuyến dụ。劝说诱导。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勸
| khoen | 勸: | |
| khuyên | 勸: | khuyên bảo, khuyên nhủ |
| khuyến | 勸: | khuyến cáo; khuyến khích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 誘
| dũ | 誘: | quyến dũ (quyến rũ) |
| dỗ | 誘: | cám dỗ; dạy dỗ; dỗ dành |
| dụ | 誘: | dụ dỗ |
| dủ | 誘: |

Tìm hình ảnh cho: 勸誘 Tìm thêm nội dung cho: 勸誘
