Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 勾栏 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōulán] câu lan (nơi hát múa và diễn kịch thời Tống, Nguyên ở Trung Quốc)。宋元时称演出杂剧、百戏的场所,后来指妓院。也作勾阑。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勾
| câu | 勾: | câu kết; câu thơ; câu đương (chức việc làng coi sóc các việc trong làng) |
| cú | 勾: | cay cú, keo cú; câu cú; cú rũ |
| cấu | 勾: | cấu đương (mánh lới làm tiền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 栏
| lan | 栏: | cây mộc lan |

Tìm hình ảnh cho: 勾栏 Tìm thêm nội dung cho: 勾栏
