Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 勾稽 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōujī] khảo sát; hạch toán。同"钩稽"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勾
| câu | 勾: | câu kết; câu thơ; câu đương (chức việc làng coi sóc các việc trong làng) |
| cú | 勾: | cay cú, keo cú; câu cú; cú rũ |
| cấu | 勾: | cấu đương (mánh lới làm tiền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 稽
| ghe | 稽: | ghe phen (nhiều phen) |
| ghê | 稽: | ghê gớm; ghê răng; ghê rợn |
| khẻ | 稽: | khẻ vào đầu (đánh bằng que) |
| khẽ | 稽: | nói khẽ, khe khẽ |
| khể | 稽: | khể thủ bách bái (đập đầu lạy) |
| kê | 稽: | hạt kê; kê diên thời nhật (bị hoãn lâu) |

Tìm hình ảnh cho: 勾稽 Tìm thêm nội dung cho: 勾稽
