Từ: 匪祸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 匪祸:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 匪 • 祸

Nghĩa của 匪祸 trong tiếng Trung hiện đại:

[fěihuò] nạn trộm cướp; nạn thổ phỉ。匪患。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 匪

phỉ匪:thổ phỉ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 祸

hoạ祸:tai hoạ, thảm hoạ
匪祸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 匪祸 Tìm thêm nội dung cho: 匪祸