Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 芟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 芟, chiết tự chữ SAM
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 芟:
芟
Pinyin: shan1, wei3;
Việt bính: saam1;
芟 sam
Nghĩa Trung Việt của từ 芟
(Động) Cắt trừ cỏ.◇Thi Kinh 詩經: Tài sam tài tạc 載芟載柞 (Chu tụng 周頌, Tài sam 載芟) Vừa cắt cỏ vừa chặt cây.
(Động) Trừ bỏ, tước trừ.
§ Thông san 刪.
◇Tam quốc chí 三國志: Sam trừ khấu tặc 芟除寇賊 (Vương Lãng truyện 王朗傳) Trừ khử giặc cướp.
(Danh) Cái liềm lớn.
sam, như "rau sam" (vhn)
Nghĩa của 芟 trong tiếng Trung hiện đại:
Chữ gần giống với 芟:
芘, 芙, 芚, 芛, 芜, 芟, 芠, 芡, 芣, 芥, 芦, 芧, 芩, 芪, 芫, 芬, 芭, 芮, 芯, 芰, 花, 芳, 芷, 芸, 芹, 芼, 芽, 芾, 苁, 苄, 苅, 苇, 苈, 苊, 苋, 苌, 苍, 苎, 苏,Dị thể chữ 芟
𠚹,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 芟
| sam | 芟: | rau sam |

Tìm hình ảnh cho: 芟 Tìm thêm nội dung cho: 芟
