Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 医士 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīshì] y sĩ; thầy thuốc (trung cấp)。受过中等医学教育或具有同等能力、经国家卫生部门审查合格的负医疗责任的医务工作者。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 医
| y | 医: | Y trị; y học; y sĩ |
| ế | 医: | ế (bao đựng tiền hồi xưa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 士
| sãi | 士: | sãi vãi |
| sõi | 士: | sành sõi |
| sĩ | 士: | kẻ sĩ, quân sĩ |
| sỡi | 士: | âm khác của sĩ |

Tìm hình ảnh cho: 医士 Tìm thêm nội dung cho: 医士
