Từ: 泄密 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 泄密:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 泄密 trong tiếng Trung hiện đại:

[xièmì] tiết lộ chuyện cơ mật; tiết lộ bí mật。泄露机密。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泄

duệ: 
dịa:giặt dịa
thực:xem tiết
tiết:tiết ra
tướt:đi tướt (đi ỉa chảy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 密

mất:mất mát
mật:bí mật
泄密 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 泄密 Tìm thêm nội dung cho: 泄密