Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 十进制 trong tiếng Trung hiện đại:
[shíjìnzhì] thuật toán; hệ thập phân。记数的一种方法,逢十进位,满十即向左一进,例如9加1为10,90加10为100,900加100为1000。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 十
| thập | 十: | thập (số 10); thập phân; thập thò |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 进
| tiến | 进: | tiến tới |
| tấn | 进: | tấn (một phần tuồng kịch) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 制
| choi | 制: | chim choi choi, nhẩy như choi choi |
| chơi | 制: | chơi bời, chơi xuân; chơi vơi |
| chế | 制: | chống chế; chế độ; chế ngự |
| chới | 制: | chới với |
| xiết | 制: | xiết bao |
| xế | 制: | xế chiều |

Tìm hình ảnh cho: 十进制 Tìm thêm nội dung cho: 十进制
