Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 半失业 trong tiếng Trung hiện đại:
[bànshīyè] bán thất nghiệp; sắp mất việc。虽在工作,但接近丧失职业。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 失
| thất | 失: | thất bát, thất sắc |
| thắt | 失: | thắt lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 业
| nghiệp | 业: | sự nghiệp |

Tìm hình ảnh cho: 半失业 Tìm thêm nội dung cho: 半失业
