Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 半成品 trong tiếng Trung hiện đại:
[bànchéngpǐn] bán thành phẩm。加工制造过程未全部完成的产品。也叫半制品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 品
| phẩm | 品: | phẩm chất |

Tìm hình ảnh cho: 半成品 Tìm thêm nội dung cho: 半成品
