Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 瞠目 trong tiếng Trung hiện đại:
[chēngmù] trố mắt; trợn mắt; trơ mắt; giương mắt。张大眼晴直视,形容受窘、惊恐的样子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瞠
| xanh | 瞠: | xanh (nhìn trừng trừng); xanh mục hết thiệt (ngơ ngác) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 目
| mục | 目: | mục kích, mục sở thị |
| mụt | 目: | mọc mụt |

Tìm hình ảnh cho: 瞠目 Tìm thêm nội dung cho: 瞠目
