Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 半死 trong tiếng Trung hiện đại:
[bànsǐ] gần chết; bị giày vò, tàn phá kinh khủng。形容受到的折磨、摧残极深。
打个半死
đánh gần chết
气得半死
tức gần chết
打个半死
đánh gần chết
气得半死
tức gần chết
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 死
| tợ | 死: | |
| tử | 死: | tử thần |

Tìm hình ảnh cho: 半死 Tìm thêm nội dung cho: 半死
