Từ: 乏货 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 乏货:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 乏货 trong tiếng Trung hiện đại:

[fáhuò] đồ vô dụng; đồ bỏ đi (câu chửi)。不中用的人(骂人的话)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乏

bấp:bấp bênh
bập: 
bặp: 
mạp:mập mạp
mấp:mấp máy
mập:béo mập
mặp:chắc mặp
phúp:đập phúp phúp
phạp:phạp (thiếu): bất phạp kì nhân (không thiếu những người như vậy)
phập:phập phồng
phặp:chém phặp
phốp:phốp pháp
phụp:lọt phụp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 货

hoá:hàng hoá
乏货 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 乏货 Tìm thêm nội dung cho: 乏货