Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 洗尘 trong tiếng Trung hiện đại:
[xǐchén] tẩy trần (bày biện thết đãi người từ xa đến)。设宴欢迎远道而来的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洗
| dẫy | 洗: | dẫy cỏ; ruồng dẫy |
| giẫy | 洗: | giẫy cỏ |
| rải | 洗: | rải rác |
| rảy | 洗: | rảy nước |
| tiển | 洗: | tiển (tên họ) |
| tẩy | 洗: | tẩy chay; tẩy sạch; lộ tẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尘
| trần | 尘: | trần tục |

Tìm hình ảnh cho: 洗尘 Tìm thêm nội dung cho: 洗尘
