Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 洗尘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 洗尘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 洗尘 trong tiếng Trung hiện đại:

[xǐchén] tẩy trần (bày biện thết đãi người từ xa đến)。设宴欢迎远道而来的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洗

dẫy:dẫy cỏ; ruồng dẫy
giẫy:giẫy cỏ
rải:rải rác
rảy:rảy nước
tiển:tiển (tên họ)
tẩy:tẩy chay; tẩy sạch; lộ tẩy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尘

trần:trần tục
洗尘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 洗尘 Tìm thêm nội dung cho: 洗尘