Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 协同 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiétóng] hiệp đồng; hợp tác; cộng tác。各方互相配合或甲方协助乙方做某件事。
协同办理。
hợp tác giải quyết.
各军种兵种协同作战。
các quân chủng binh chủng hợp đồng tác chiến.
协同办理。
hợp tác giải quyết.
各军种兵种协同作战。
các quân chủng binh chủng hợp đồng tác chiến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 协
| hiệp | 协: | hiệp định; hiệp hội |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 同
| đang | 同: | đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm |
| đùng | 同: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đồng | 同: | đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng |

Tìm hình ảnh cho: 协同 Tìm thêm nội dung cho: 协同
