Chữ 鎐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鎐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鎐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鎐

1. 鎐 cấu thành từ 3 chữ: 金, 爪, 缶
  • ghim, găm, kim
  • trảo, trảu, trẩu, vuốt
  • phũ, phẫu, phễu, phữu, quán
  • 2. 鎐 cấu thành từ 3 chữ: 釒, 爫, 缶
  • kim, thực
  • làm, trảo
  • phũ, phẫu, phễu, phữu, quán
  • []

    U+9390, tổng 18 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yao2;
    Việt bính: jiu4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鎐


    Chữ gần giống với 鎐:

    , , 䤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨪙, 𨪚, 𨪝, 𨪞, 𨪷, 𨫄, 𨫅, 𨫇, 𨫈, 𨫉, 𨫊, 𨫋,

    Chữ gần giống 鎐

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鎐 Tự hình chữ 鎐 Tự hình chữ 鎐 Tự hình chữ 鎐

    鎐 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鎐 Tìm thêm nội dung cho: 鎐