Chữ 拾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 拾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 拾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 拾

[]

U+F973, tổng 9 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 拾


Chữ gần giống với 拾:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢫦, 𢫨, 𢫫, 𢫮, 𢫵, 𢬂, 𢬄, 𢬅, 𢬇, 𢬐, 𢬗, 𢬢, 𢬣, 𢬤, 𢬥, 𢬦, 𢬧, 𢬨, 𢬩, 𢬭, 𢬮,

Chữ gần giống 拾

Tự hình:

Tự hình chữ 拾 Tự hình chữ 拾 Tự hình chữ 拾 Tự hình chữ 拾

拾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拾 Tìm thêm nội dung cho: 拾