Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 协奏曲 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiézòuqǔ] bản hoà tấu; bản giao hưởng。 指由一个独奏者(奏小提琴、钢琴等)和一个管弦乐队合作演奏的大型器乐曲,一般由三个乐章组成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 协
| hiệp | 协: | hiệp định; hiệp hội |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奏
| táu | 奏: | láu táu |
| tâu | 奏: | tâu lên |
| tấu | 奏: | tấu nhạc, hoà tấu; bẩm tấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 曲
| khúc | 曲: | khúc gỗ; khúc khuỷu; khúc khích; khúc mắc |

Tìm hình ảnh cho: 协奏曲 Tìm thêm nội dung cho: 协奏曲
