Chữ 𠰉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠰉, chiết tự chữ CHEO, CHÍU, DIỄU, DÉO, DẺO, GHẸO, GIÉO, GIỄU, NHẬU, RÉO, TRÊU, XẠU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠰉:

𠰉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠰉

𠰉

Chiết tự chữ 𠰉

[]

U+020C09, tổng 8 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chao1;
Việt bính: ;

𠰉

Nghĩa Trung Việt của từ 𠰉



nhậu, như "ăn nhậu, nhậu nhẹt" (vhn)
cheo, như "cheo leo; cưới cheo" (gdhn)
chíu, như "chim kêu chíu chít" (gdhn)
déo, như "déo dắt (réo rắt)" (gdhn)
dẻo, như "dẻo miệng" (gdhn)
diễu, như "chế diễu, diễu cợt" (gdhn)
ghẹo, như "trêu ghẹo" (gdhn)
giéo, như "giéo giắt" (gdhn)
giễu, như "chế giễu; giễu cợt" (gdhn)
réo, như "réo lên" (gdhn)
trêu, như "trêu trọc" (gdhn)
xạu, như "xạu mặt" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠰉:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠰈, 𠰉, 𠰋, 𠰌, 𠰍, 𠰏, 𠰘, 𠰙, 𠰚, 𠰪, 𠰭, 𠰮, 𠰲, 𠰳, 𠰷, 𠰹, 𠰺, 𠱀, 𠱁, 𠱂, 𠱃, 𠱄, 𠱅, 𠱆, 𠱇, 𠱈, 𠱉, 𠱊, 𠱋, 𠱌, 𠱍,

Chữ gần giống 𠰉

Tự hình:

Tự hình chữ 𠰉 Tự hình chữ 𠰉 Tự hình chữ 𠰉 Tự hình chữ 𠰉

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠰉

cheo𠰉:cheo leo; cưới cheo
chiu𠰉: 
chíu𠰉:chim kêu chíu chít
diễu𠰉:chế diễu, diễu cợt
déo𠰉:déo dắt (réo rắt)
dẻo𠰉:dẻo miệng
ghẹo𠰉:trêu ghẹo
giéo𠰉:giéo giắt
giễu𠰉:chế giễu; giễu cợt
nhậu𠰉:ăn nhậu, nhậu nhẹt
nhẹo𠰉: 
réo𠰉:réo lên
trêu𠰉:trêu trọc
xạu𠰉:xạu mặt
𠰉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠰉 Tìm thêm nội dung cho: 𠰉