Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 气数 trong tiếng Trung hiện đại:
[qì·shu] vận mệnh; số mệnh (mang màu sắc mê tín)。命运(用于大事情,含有迷信色彩)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 数
| số | 数: | số học; số mạng; số là |
| sổ | 数: | cuốn sổ; chim sổ lồng |
| sỗ | 数: | sỗ sàng |
| sộ | 数: | đồ sộ |
| xọ | 数: | chuyện nọ lại xọ chuyện kia |

Tìm hình ảnh cho: 气数 Tìm thêm nội dung cho: 气数
