Chữ 𢰸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢰸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𢰸:

𢰸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢰸

𢰸

Chiết tự chữ 𢰸

1. 𢰸 cấu thành từ 2 chữ: 手, 咼
  • thủ
  • oa, oà, ua, uả, ùa
  • 2. 𢰸 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 咼
  • thủ
  • oa, oà, ua, uả, ùa
  • 3. 𢰸 cấu thành từ 2 chữ: 才, 咼
  • tài
  • oa, oà, ua, uả, ùa
  • []

    U+022C38, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: wo5;

    𢰸

    Nghĩa Trung Việt của từ 𢰸


    Chữ gần giống với 𢰸:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Chữ gần giống 𢰸

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𢰸 Tự hình chữ 𢰸 Tự hình chữ 𢰸 Tự hình chữ 𢰸

    𢰸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𢰸 Tìm thêm nội dung cho: 𢰸