Từ: 评功 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 评功:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 评功 trong tiếng Trung hiện đại:

[pínggōng] đánh giá công lao; đánh giá thành tích。评定功绩。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 评

bình:bình phẩm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 功

công:công đức, công lao; công nghiệp; công thần;
评功 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 评功 Tìm thêm nội dung cho: 评功