Cao su chống va đập cửa

Từ: 卓异 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卓异:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 卓异 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuóyì] hơn hẳn; hơn đời; hơn mọi người。高出于一般;与众不同。
政绩卓异
thành tích làm việc hơn mọi người.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卓

chuốc: 
chác:kiếm chác, bán chác, đổi chác
giạt:giạt vào bờ; giào giạt
trác:trác (vướng, kẹt)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 异

dị:dị hợm; dị thường, lập dị; li dị
卓异 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卓异 Tìm thêm nội dung cho: 卓异