Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 单弦儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[dānxiánr] đơn huyền (loại khúc nghệ đệm đàn một dây và trống bát giác, phổ biến ở Bắc Kinh, Hoa Bắc, Trung Quốc.)。曲艺的一种,用弦子和八角鼓伴奏,八角鼓由唱者自己摇或弹。流行于华北、东北等地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弦
| huyền | 弦: | đàn huyền cầm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 单弦儿 Tìm thêm nội dung cho: 单弦儿
