Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 单打一 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāndǎyī] chỉ tập trung làm một việc; kinh doanh một nghề。集中力量做一件事或只接触某一方面的事物,而不管其他方面。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |

Tìm hình ảnh cho: 单打一 Tìm thêm nội dung cho: 单打一
