Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 单据 trong tiếng Trung hiện đại:
[dānjù] biên lai; hoá đơn; chứng từ。收付款项或货物的凭据,如收据、发票、发货单、收支传票等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 据
| cư | 据: | |
| cớ | 据: | bằng cớ, chứng cớ; cắc cớ |
| cứ | 据: | cứ làm, cứ đi; căn cứ; cứ điểm |

Tìm hình ảnh cho: 单据 Tìm thêm nội dung cho: 单据
