Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 单纯 trong tiếng Trung hiện đại:
[dānchún] 1. đơn thuần; đơn giản; không phức tạp。简单纯一;不复杂。
思想单纯
tư tưởng đơn thuần
情节单纯
tình tiết đơn giản
2. đơn nhất; chỉ; đơn thuần。单一;只顾。
单纯技术观点
quan điểm kỹ thuật đơn thuần
单纯追求数量。
chỉ chạy theo số lượng.
思想单纯
tư tưởng đơn thuần
情节单纯
tình tiết đơn giản
2. đơn nhất; chỉ; đơn thuần。单一;只顾。
单纯技术观点
quan điểm kỹ thuật đơn thuần
单纯追求数量。
chỉ chạy theo số lượng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纯
| thuần | 纯: | thuần thục; đơn thuần |

Tìm hình ảnh cho: 单纯 Tìm thêm nội dung cho: 单纯
