Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 单纯词 trong tiếng Trung hiện đại:
[dānchúncí] từ đơn hình vị; từ đơn。只包含一个词素的词(区别于"合成词")。就汉语说,有时只用一个字来表示,如"马、跑、快"。有时用两个字来表示,必须合起来才有意义,如"葡萄、徘徊、朦胧"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纯
| thuần | 纯: | thuần thục; đơn thuần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 词
| từ | 词: | từ ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 单纯词 Tìm thêm nội dung cho: 单纯词
