Từ: 单衫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 单衫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 单衫 trong tiếng Trung hiện đại:

[dānshān] áo mỏng; áo đơn; áo một lớp (kiểu Tàu)。中式的单衣。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 单

thiền:xem đan
thuyên:xem thuyền
đơn:cô đơn; đơn từ; đơn thuốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 衫

oam:oam oam
sam:sam (áo lót)
sờm:lờm sờm
单衫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 单衫 Tìm thêm nội dung cho: 单衫