Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 单音词 trong tiếng Trung hiện đại:
[dānyīncí] từ đơn âm; từ đơn âm tiết。只有一个音节的词,如"笔、水、花儿、吃、走、大、高"等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 词
| từ | 词: | từ ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 单音词 Tìm thêm nội dung cho: 单音词
