Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 单项 trong tiếng Trung hiện đại:
[dānxiàng] thi đơn; đơn hạng; môn thi cá nhân。单一的项目。
体操单项比赛。
thi đấu thể thao cá nhân; thi đấu thể thao đơn.
体操单项比赛。
thi đấu thể thao cá nhân; thi đấu thể thao đơn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 项
| hạng | 项: | mạt hạng; thượng hạng; xếp hạng |

Tìm hình ảnh cho: 单项 Tìm thêm nội dung cho: 单项
