Từ: 单项 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 单项:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 单项 trong tiếng Trung hiện đại:

[dānxiàng] thi đơn; đơn hạng; môn thi cá nhân。单一的项目。
体操单项比赛。
thi đấu thể thao cá nhân; thi đấu thể thao đơn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 单

thiền:xem đan
thuyên:xem thuyền
đơn:cô đơn; đơn từ; đơn thuốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 项

hạng:mạt hạng; thượng hạng; xếp hạng
单项 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 单项 Tìm thêm nội dung cho: 单项