Từ: 昌言 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 昌言:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 昌 • 言

Nghĩa của 昌言 trong tiếng Trung hiện đại:

[chāngyán] 1. chính ngôn; ngôn luận ngay thẳng, công bằng, hợp pháp。正当的言论。
2. nói thẳng; trực ngôn。直言无隐。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 昌

xương昌:xương thịnh (phát đạt)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 言

ngôn言:ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn
ngỏn言:ngỏn ngoẻn
ngồn言:ngồn ngộn
ngổn言:ngổn ngang
ngộn言:ngộn ngộn
ngủn言:cụt ngủn
昌言 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 昌言 Tìm thêm nội dung cho: 昌言