Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 博得 trong tiếng Trung hiện đại:
[bódé] 动
giành được; chiếm được; thu được; được (thu được cảm tình, được sự đồng tình...)。 得到,侧重指得到好感、同情等,用于书面语。
这个电影博得了观众的好评
phim này được khán giả khen hay
giành được; chiếm được; thu được; được (thu được cảm tình, được sự đồng tình...)。 得到,侧重指得到好感、同情等,用于书面语。
这个电影博得了观众的好评
phim này được khán giả khen hay
Nghĩa chữ nôm của chữ: 博
| bác | 博: | bác học; bác ái |
| bạc | 博: | bàn bạc |
| mác | 博: | giáo mác |
| vác | 博: | bốc vác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |

Tìm hình ảnh cho: 博得 Tìm thêm nội dung cho: 博得
