Từ: 博得 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 博得:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 博 • 得

Nghĩa của 博得 trong tiếng Trung hiện đại:

[bódé] 动
giành được; chiếm được; thu được; được (thu được cảm tình, được sự đồng tình...)。 得到,侧重指得到好感、同情等,用于书面语。
这个电影博得了观众的好评
phim này được khán giả khen hay

Nghĩa chữ nôm của chữ: 博

bác博:bác học; bác ái
bạc博:bàn bạc
mác博:giáo mác
vác博:bốc vác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 得

đác得:lác đác
được得:được lòng, được mùa, được thể
đắc得:đắc tội; đắc ý, tự đắc
đắt得:đắt đỏ; đắt khách
博得 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 博得 Tìm thêm nội dung cho: 博得