Từ: họ sung có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ họ sung:

Đây là các chữ cấu thành từ này: họsung

Dịch họ sung sang tiếng Trung hiện đại:

《(chōng)姓。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: họ

họ:dòng họ, họ hàng; họ tên
họ𪭘:dòng họ, họ hàng; họ tên
họ𬇋:dòng họ, họ hàng; họ tên
họ𣱆:dòng họ, họ hàng; họ tên

Nghĩa chữ nôm của chữ: sung

sung:sung sức
sung:sung sức, sung mãn
sung:sung sướng
sung:sung sướng
sung𣑁:cây sung, quả sung
sung:sung uý (cây ích mẫu)
họ sung tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: họ sung Tìm thêm nội dung cho: họ sung