Từ: 博洽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 博洽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 博洽 trong tiếng Trung hiện đại:

[bóqià] uyên bác; thông thái; có học thức。学识广博。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 博

bác:bác học; bác ái
bạc:bàn bạc
mác:giáo mác
vác:bốc vác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洽

hiệp:hiệp thương
博洽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 博洽 Tìm thêm nội dung cho: 博洽