Từ: 博览 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 博览:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 博览 trong tiếng Trung hiện đại:

[bólǎn]
đọc rộng; đọc nhiều。广泛阅览。
博览群书。
đọc nhiều sách vở

Nghĩa chữ nôm của chữ: 博

bác:bác học; bác ái
bạc:bàn bạc
mác:giáo mác
vác:bốc vác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 览

lãm:triển lãm, thưởng lãm
博览 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 博览 Tìm thêm nội dung cho: 博览