Chữ 㘷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㘷, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㘷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㘷

[]

U+3637, tổng 9 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ai4;
Việt bính: ngai6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㘷


Chữ gần giống với 㘷:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡊸, 𡋀, 𡋁, 𡋂, 𡋃, 𡋥, 𡋦,

Chữ gần giống 㘷

Tự hình:

Tự hình chữ 㘷 Tự hình chữ 㘷 Tự hình chữ 㘷 Tự hình chữ 㘷

㘷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㘷 Tìm thêm nội dung cho: 㘷