Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𠯜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠯜, chiết tự chữ GÂU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠯜:

𠯜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠯜

𠯜

Chiết tự chữ 𠯜

[]

U+020BDC, tổng 7 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hou1;
Việt bính: ;

𠯜

Nghĩa Trung Việt của từ 𠯜


gâu, như "gâu gâu (tiếng chó sủa)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠯜:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠯋, 𠯗, 𠯜, 𠯦, 𠯪, 𠯮, 𠯹, 𠯻, 𠯼, 𠯽, 𠯾, 𠯿, 𠰀, 𠰁, 𠰂, 𠰃,

Chữ gần giống 𠯜

Tự hình:

Tự hình chữ 𠯜 Tự hình chữ 𠯜 Tự hình chữ 𠯜 Tự hình chữ 𠯜

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠯜

gâu𠯜:gâu gâu (tiếng chó sủa)
quạu𠯜: 
𠯜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠯜 Tìm thêm nội dung cho: 𠯜