Chữ 㕭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㕭, chiết tự chữ EO, ÊU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㕭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㕭

Chiết tự chữ eo, êu bao gồm chữ 口 夭 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

㕭 cấu thành từ 2 chữ: 口, 夭
  • khẩu
  • eo, yêu, yếu, yểu, èo, ỉu
  • []

    U+356D, tổng 7 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ao1, ao4, bi4;
    Việt bính: au3 jaau1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 㕭



    êu, như "êu ôi" (vhn)
    eo, như "eo éo; eo xèo" (gdhn)

    Chữ gần giống với 㕭:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠯋, 𠯗, 𠯜, 𠯦, 𠯪, 𠯮, 𠯹, 𠯻, 𠯼, 𠯽, 𠯾, 𠯿, 𠰀, 𠰁, 𠰂, 𠰃,

    Chữ gần giống 㕭

    Tự hình:

    Tự hình chữ 㕭 Tự hình chữ 㕭 Tự hình chữ 㕭 Tự hình chữ 㕭

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 㕭

    eo:eo éo; eo xèo
    èo: 
    êu:êu ôi
    㕭 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 㕭 Tìm thêm nội dung cho: 㕭